Điều hòa Nagakawa 12000BTU NS-C12R2T30 model 2023

Máy lạnh Nagakawa NS-C12R2T30 không inverter
Máy lạnh Nagakawa thế hệ mới đã đến với thị trường với những cải tiến đáng kể về hiệu suất, tiết kiệm điện và chất lượng.
Với công nghệ mới và tiên tiến, máy lạnh Nagakawa thế hệ mới cung cấp không khí mát mẻ một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó còn tiết kiệm điện năng với chế độ tiết kiệm điện tích hợp và bộ lọc không khí chuyên nghiệp. Bạn sẽ không phải lo lắng về chi phí điện cao hoặc môi trường trong nhà bị ô nhiễm.
Chất lượng và bền bỉ là hai điểm mạnh của máy lạnh Nagakawa thế hệ mới. Nó được làm từ những vật liệu chất lượng cao và được kiểm soát chặt chẽ từ quá trình sản xuất đến vận chuyển. Bạn có thể yên tâm sử dụng máy lạnh Nagakawa được nhiều sử dụng lựa chọn trong nhiều năm qua và nhận được sự phản hồi rất tốt về chất lượng và độ bền.
Để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng, máy lạnh Nagakawa thế hệ mới được cung cấp với nhiều tùy chọn kích thước và kiểu dáng. Bạn có thể lựa chọn một máy lạnh phù hợp với kích thước phòng và nhu cầu của gia đình mình. Bạn cũng có thể chọn một kiểu dáng phù hợp với phong cách thiết kế nội thất của nhà bạn.
Máy lạnh Nagakawa thế hệ mới là một sự lựa chọn hoàn hảo cho gia đình bạn. Nó cung cấp không khí mát mẻ, tiết kiệm điện, chất lượng và bền bỉ. Bạn sẽ không phải lo lắng về bất kỳ vấn đề nào liên quan đến máy lạnh và có thể tận hưởng môi trường sống mát mẻ trong nhà mình. Hãy chọn máy lạnh Nagakawa thế hệ mới ngay hôm nay để trải nghiệm sự thoải mái và thuận tiện mới mẻ.
Các thông số chính của máy lạnh Nagakawa NS-C12R2T30
– Model: NS-C12R2T30
– Công nghệ điều khiển máy nén: Tiêu chuẩn – không inverter
– Môi chất làm lạnh R32
– Chức năng hoạt động thông minh
– Bộ lọc không khí hiệu quả
– Dàn tản nhiệt sử dụng vật liệu với khả năng chống ăn mòn cao
– Có chức năng điều chỉnh nhiệt độ thông minh sleep
– Có chức năng tự chuẩn đoán và báo lỗi
– Thiết kế đẹp, màu sắc trang nhã phù hợp lắp đặt cho nhiều không gian khác nhau
– Lắp đặt hiệu quả cho phòng có diện tích dưới 15m2
– Sản xuất: 2023
– Xuất xứ: Malaysia
Các tính năng nổi bật của máy lạnh Nagakawa NS-C12R2T30
Máy lạnh Nagakawa được trang bị nhiều tính năng nổi bật với mục đích đem lại cho người sử dụng trải nghiệm tốt nhất. Một số tính năng nổi bật của điều hòa Nagakawa bao gồm:
– Hiệu suất năng lượng cao: Máy lạnh Nagakawa được thiết kế với công nghệ hiện đại và năng lượng tối ưu, giúp tiết kiệm điện và giảm chi phí cho gia đình.
– Chế độ điều chỉnh tự động: Máy lạnh có thể tự động điều chỉnh nhiệt độ theo yêu cầu của người sử dụng, giúp giảm thiểu việc tự tay điều chỉnh.
– Lọc không khí tốt: Máy lạnh có hệ thống lọc không khí cao cấp, giúp lọc bụi, vi khuẩn và các chất gây hại cho sức khỏe.
– Thiết kế đẹp và tiện dụng: Máy lạnh Nagakawa được thiết kế với kiểu dáng đẹp, tiện dụng và dễ dàng sử dụng.
– Dịch vụ sau bán hàng tốt: Hãng cung cấp dịch vụ sau bán hàng chuyên nghiệp và tốt nhất, giúp khách hàng có trải nghiệm tốt nhất với sản phẩm. Hỗ trợ kỹ thuật 24/7, bảo hành chính hãng và sửa chữa nhanh chóng trong trường hợp cần thiết.
Ngoài ra, máy lạnh Nagakawa còn có thể kết nối với điện thoại hoặc tablet qua ứng dụng, giúp người sử dụng có thể điều khiển và quản lý máy lạnh mọi lúc mọi nơi.
Với những tính năng nổi bật như trên, máy lạnh Nagakawa thế hệ mới là sự lựa chọn hoàn hảo cho những gia đình muốn tạo ra môi trường lành mạnh và đẹp trong nhà. Hãy trải nghiệm sản phẩm này ngay hôm nay để tận hưởng những trải nghiệm tuyệt vời.

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Điều hòa Nagakawa 12000BTU NS-C12R2T30 model 2023”

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Thông số kỹ thuật Đơn vị NS-C12R2T30
Công suất lạnh Btu/h 12000
Công suất tiêu thụ W 1.030
Dòng điện min/max A 4.8
Điện áp làm việc V/P/Hz 220~240/1/50
Lưu lượng gió cục trong (C/TB/T) m3/h 600
Hiệu suất năng lượng (CSPF)W/W
Năng suất tách ẩm L/h 1.0
Độ ồn Dàn lạnh dB(A) 38/35/31
Dàn nóng dB(A) 51
Kích thước thân máy (RxCxS) Dàn lạnh mm 790x275x192
Dàn nóng mm 790x498x290
Khối lượng tổng Dàn lạnh kg 8
Dàn nóng kg 25
Môi chất làm lạnh R32
Kích thước ống đồng Lỏng mm 6.35
Hơi mm 12.7
Chiều dài ống đồng max Tiêu chuẩn m 5
Tối đa m 15
Chiều cao chênh lệch max m 5